a mano armada
trạng từ (adverb)
/a ˌmano aɾˈmada/
Nghĩa chính
- Có vũ trangtrạng từarmed
- Răng và móng taytrạng từtooth and nail
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| robo a mano armada | Cướp có vũ trang | |
| asalto a mano armada | Vụ cướp có vũ trang |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh