Dịch

a mano armada

trạng từ (adverb)
/a ˌmano aɾˈmada/

Nghĩa chính

  1. Có vũ trangtrạng từarmed
  2. Răng và móng taytrạng từtooth and nail

Cụm từ (phrase)

robo a mano armadaCướp có vũ trang
asalto a mano armadaVụ cướp có vũ trang

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI