arce
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈaɾθe/nguồn
Nghĩa chính
- Cây phongcolordanh từmaple tree
- Lề đườngdanh từshoulder (of a road)
- Họ nguồn gốc Basquedanh từ riênga surname from Basque
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arceDạng gốc (base form)
- arcesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arce menordanh từ | danh từ | Cánh đồng phong |
| arce planodanh từ | danh từ | Cây phong Na Uy |
| arce blancodanh từ | danh từ | Cây sung dâu |
| Ciudad Arcedanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh La Libertad, El Salvador |
| arce noruegodanh từ | danh từ | Cây phong Na Uy |
| arce plateadodanh từ | danh từ | Cây phong bạc |
| arce campestredanh từ | danh từ | Cánh đồng phong |
| jarabe de arcedanh từ | danh từ | Xi-rô cây phong |
Họ từ (word family)
cùng gốc arceNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- Tom .