Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arce menor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾse meˈnoɾ/
Nghĩa chính
1
Cánh đồng phong
danh từ
field maple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arce menor
Dạng gốc
(base form)
arce
s menores
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arce quejigo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
field maple
Cây phong thuộc loài Acer campestre
AI
1
Cánh đồng phong
1
Cánh đồng phong
1
Cánh đồng phong