Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arce noruego
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾθe noˈɾweɡo/
Nghĩa chính
1
Cây phong Na Uy
danh từ
Norway maple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arce noruego
Dạng gốc
(base form)
arce
s noruegos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Norway maple
Phong na uy
AI
1
Cây phong Na Uy
1
Cây phong Na Uy
1
Cây phong Na Uy