Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcediano
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾθeˈdjano/
Nghĩa chính
1
Phó tế
danh từ
archdeacon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcediano
Dạng gốc
(base form)
arcediano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archdeacon
(Anh giáo, Eastern Orthodoxy) Phó chủ giáo
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
archidiácono
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arcediano
arcedian
ato
Chức phó tế
danh từ
arcedian
azgo
Đồng nghĩa với arcedianato
danh từ
Từ liên quan
(related word)
arzobispo
diácono
AI
1
Phó tế
1
Phó tế
1
Phó tế