Dịch

aportar

B1động từ (verb)
/apoɾˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đóng gópđộng từto contribute
  2. Cung cấp; chođộng từto provide; to give
  3. Mang đến, đem đến, mang theoqua tiếng Anhđộng từto bring
  4. Cập bến, vào một cảngđộng từto dock, to enter into a port

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aportarDanh động từ aportandoPhân từ aportado
Presente
yoaporto
túaportas
él/ella/Ud.aporta
nosotrosaportamos
vosotrosaportáis
ellos/Uds.aportan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đóng góp
Cung cấp
Khác

Cụm từ (phrase)

aportar pruebasCung cấp bằng chứng
aportar solucionesĐưa ra giải pháp
aportar documentaciónCung cấp tài liệu

Ví dụ

AI