aportar
B1động từ (verb)
/apoɾˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đóng gópđộng từto contribute
- Cung cấp; chođộng từto provide; to give
- Mang đến, đem đến, mang theoqua tiếng Anhđộng từto bring
- Cập bến, vào một cảngđộng từto dock, to enter into a port
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aportarDanh động từ aportandoPhân từ aportado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aporto |
| tú | aportas |
| él/ella/Ud. | aporta |
| nosotros | aportamos |
| vosotros | aportáis |
| ellos/Uds. | aportan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aportar pruebas | Cung cấp bằng chứng | |
| aportar soluciones | Đưa ra giải pháp | |
| aportar documentación | Cung cấp tài liệu |
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- produceTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc aportarTừ liên quan (related word)