antiguos
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặpDạng gốc:antiguoCũ, trước đây
Nghĩa chính
- Giống đực số nhiều của antiguotính từmasculine plural of antiguo
- Người xưa, người cổ đạidanh từthe ancients
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antiguos alumnos | Cựu học sinh | |
| monumentos antiguos | Di tích cổ | |
| tiempos antiguos | Thời xưa | |
| antiguo amor | Người tình cũ | |
| antiguo alumno | Cựu học sinh | |
| antiguo estilo | Phong cách cũ | |
| antiguo mueble | Đồ nội thất cổ | |
| antiguo objeto | Đồ vật cổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc antiguoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy có vài món đồ nội thất cổ rất đẹp.
- .Kyoto nổi tiếng với các ngôi đền cổ kính.
- .Người Maya cổ đại từng sinh sống trên vùng đất này.