Dịch

antiguos

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Dạng gốc:antiguoCũ, trước đây

Nghĩa chính

  1. Giống đực số nhiều của antiguotính từmasculine plural of antiguo
  2. Người xưa, người cổ đạidanh từthe ancients

Cụm từ (phrase)

antiguos alumnosCựu học sinh
monumentos antiguosDi tích cổ
tiempos antiguosThời xưa
antiguo amorNgười tình cũ
antiguo alumnoCựu học sinh
antiguo estiloPhong cách cũ
antiguo muebleĐồ nội thất cổ
antiguo objetoĐồ vật cổ

Họ từ (word family)

cùng gốc antiguo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy có vài món đồ nội thất cổ rất đẹp.
  • .Kyoto nổi tiếng với các ngôi đền cổ kính.
  • .Người Maya cổ đại từng sinh sống trên vùng đất này.

AI