Dịch

ancients

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cổ đại, cổ nhândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people of classical antiquity, especially such writers and philosophers.

Ví dụ

  • .Đây là những vũ khí được người cổ đại sử dụng.
  • .Người cổ đại hình dung thế giới là phẳng.
  • .Người cổ đại tin rằng trái đất phẳng.

AI