ancients
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người cổ đại, cổ nhândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The people of classical antiquity, especially such writers and philosophers.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đây là những vũ khí được người cổ đại sử dụng.
- .Người cổ đại hình dung thế giới là phẳng.
- .Người cổ đại tin rằng trái đất phẳng.