aluzar
động từ (verb)
/aluˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Thắp sángđộng từto light, light up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aluzarDanh động từ aluzandoPhân từ aluzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aluzo |
| tú | aluzas |
| él/ella/Ud. | aluza |
| nosotros | aluzamos |
| vosotros | aluzáis |
| ellos/Uds. | aluzan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh