alumbre
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlumbɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Phèn chua (một loại muối làm se)danh từalum (an astringent salt)
- Ánh sáng, phát sángdanh từlight, glow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alumbreDạng gốc (base form)
- alumbresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alumbre de plumadanh từ | danh từ | Phèn lông |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa