Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alumbre de pluma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌlumbɾe de ˈpluma/
Nghĩa chính
1
Phèn lông
danh từ
feather alum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alumbre de pluma
Dạng gốc
(base form)
alumbre
s de pluma
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phèn lông
1
Phèn lông
1
Phèn lông