Dịch

allegado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aʎeˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Gầntính từclose, near
  2. Thành viên của vòng tròn bên trong của một người; gần nhất và thân yêu nhấtdanh từmember of one's inner circle; nearest and dearest
  3. Người theo saudanh từfollower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allegadoDạng gốc (base form)
  2. allegadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. allegadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. allegadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI