aguerrido
C2tính từ (adjective)
/aɡeˈrido/
Nghĩa chính
- Cựu chiến binh, cứng rắntính từveteran, hardened
- Có kinh nghiệmtính từexperienced
- Dũng cảm, hung hãntính từbrave, aggressive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aguerridoDạng gốc (base form)
- aguerridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aguerridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aguerridaGiống cái (feminine)