avezado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abeˈθado/
Nghĩa chính
- Dạn dày, từng trảitính từseasoned
- Dày dạn kinh nghiệm, thành thạotính từexperienced
- Quá khứ phân từ của avezarđộng từpast participle of avezar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ấy là một nhà nghiên cứu lão luyện.
- .Anh ấy là một nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm và rất rành về dấu vết.
- .Cả hai thanh niên đều là những thợ săn voi ma mút lành nghề.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa