Dịch

avezado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abeˈθado/

Nghĩa chính

  1. Dạn dày, từng trảitính từseasoned
  2. Dày dạn kinh nghiệm, thành thạotính từexperienced
  3. Quá khứ phân từ của avezarđộng từpast participle of avezar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avezadoDạng gốc (base form)
  2. avezadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. avezadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. avezadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một nhà nghiên cứu lão luyện.
  • .Anh ấy là một nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm và rất rành về dấu vết.
  • .Cả hai thanh niên đều là những thợ săn voi ma mút lành nghề.

AI