Nghĩa chính
- Dày dạn kinh nghiệm, lão luyệntính từExperienced, especially in terms of a profession or a hobby
- Được nêm gia vị, tẩm ướp gia vịtính từOf a food, often a liquid: containing seasonings
- Quá khứ và phân từ quá khứ của seasonđộng từsimple past and past participle of season
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seasonedDạng gốc (base form)
- more seasonedSo sánh hơn (comparative)
- most seasonedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seasoned campaigner | Nhà vận động lão luyện | |
| seasoned professional | Chuyên gia lão luyện | |
| seasoned traveler | Du khách kỳ cựu | |
| seasoned veteran | Cựu binh dày dạn | |
| seasoned wood | Gỗ đã hong khô | |
| seasoned traveller | Người đi du lịch dày dạn kinh nghiệm |
Ví dụ
- một cầu thủ lão luyện
- A good definition for broth would be “seasoned stock.” With the possible addition of salt and other seasonings, fats, or thickening agents, broth is tasty and satisfying.Một định nghĩa chuẩn xác cho nước dùng là “nước hầm đã nêm gia vị.” Với việc có thể bổ sung muối và các loại gia vị khác, chất béo hoặc chất làm đặc, nước dùng sẽ đậm đà và ngon miệng.
- .Anh ấy đã ăn một phần salad đã được nêm gia vị.
Họ từ (word family)
cùng gốc seasonedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- greentrái nghĩaCó kinh nghiệm và thành thạo, thường dùng cho người lao động hoặc chuyên gia.