Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fogueado
tính từ
(adjective)
/foɡeˈado/
Nghĩa chính
1
Dày dặn; cựu chiến binh; có kinh nghiệm tốt
tính từ
seasoned; veteran; well-experienced
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fogueado
Dạng gốc
(base form)
foguead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fogueado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
foguead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
身经百战
shēn jīng bǎi zhàn
Từng trải, lão luyện
Tiếng Anh
seasoned
Dày dạn kinh nghiệm, lão luyện
AI
1
Dày dặn
1
Dày dặn
1
Dày dặn