Dịch

agentes là số nhiều của agente

agente

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/aˈxente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đại diện, đặc vụ, đại lýdanh từagent
  2. Cảnh sát, viên cảnh sátdanh từpolice officer, policeman, policewoman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agenteDạng gốc (base form)
  2. agentesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agente de segurosĐại lý bảo hiểm
agente de viajesNhân viên đại lý du lịch
agente inmobiliarioMôi giới bất động sản
agente secretoĐiệp viên ngầm
agente dobledanh từGián điệp hai mang, điệp viên hai mang
agente socialdanh từTác nhân xã hội
agente de bolsadanh từMôi giới chứng khoán
nombre de agentedanh từDanh từ đại lý

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh sát

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Anh đã làm đặc vụ dưới cái tên nào?
  • , .Nói cho anh biết, tôi là một đặc vụ FBI.
  • .Ông ấy là đại lý của một công ty bảo hiểm lớn.

AI