afrontar
B1động từ (verb)
/afɾonˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đối mặt, giải quyết, gặp, đương đầu, đối phó, xử lý, chịu đựng, quản lý, (ví dụ: thực tế, một vấn đề, một tình huống, một vấn đề)động từto face, address, tackle, meet, deal with, confront, cope with, handle, bear, manage, (e.g. reality, an issue, a situation, a problem)
- Thách thức, dũng cảmđộng từto defy, to brave
- Đủ khả năng, chịu đựng (ví dụ: chi phí, tổn thất)động từto afford, to bear (e.g. a cost, a loss)
- Dạng cũ của afrentarđộng từdisused form of afrentar (“to affront”)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afrontarDanh động từ afrontandoPhân từ afrontado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afronto |
| tú | afrontas |
| él/ella/Ud. | afronta |
| nosotros | afrontamos |
| vosotros | afrontáis |
| ellos/Uds. | afrontan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afrontar las consecuencias | Đối mặt với hậu quả |