aforado
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/afoˈɾado/
Nghĩa chính
- Miễn nhiễm (đối với một số thủ tục pháp lý)tính từimmune (to certain legal proceedings)
- Giàu cótính từwealthy, rich
- Ai đó được bảo vệ bởi một loại quyền miễn trừ chính trị nhất định cho phép họ bị xét xử theo Tòa án tối cao, bất kể hành vi phạm tội đã phạmdanh từsomeone protected by a certain type of political immunity enabling them to be tried under a Supreme Court, regardless of the offence committed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matraz aforadodanh từ | danh từ | Bình định mức |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)