admisión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/admiˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cho vào, quyền vào cửadanh từadmittance
- Sự tiếp nhận, sự thu nhận, sự nhập việndanh từapproval, admission
- Sự thừa nhậndanh từadmission, acknowledgment
- Sự nạp khí, kỳ nạp, cửa nạpdanh từintake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admisiónDạng gốc (base form)
- admisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derecho de admisión | Quyền nhập học | |
| admisión al doctorado | Tuyển sinh tiến sĩ | |
| carta de admisión | Chưa có nghĩa | |
| criterios de admisión | Chưa có nghĩa | |
| examen de admisión | Chưa có nghĩa | |
| proceso de admisión | Chưa có nghĩa | |
| requisitos de admisión | Chưa có nghĩa | |
| tasa de admisión | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- entryTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc admisiónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã nộp đơn xin vào câu lạc bộ.
- .Anh ấy đã xin nhập hội câu lạc bộ cưỡi ngựa.
- ¿ ?Bạn có định tham gia kỳ thi nhập học không?