Dịch

认可

認可
HSK3
Hán-Việt: nhận khả
rèn kě

Nghĩa chính

  1. Công nhận, thừa nhận, tán thànhto approve
  2. Sự công nhận, sự tán thànhapproval
  3. Sự thừa nhận, sự công nhậnacknowledgment
  4. Đồng ý, chấp thuậnOK

Chữ và bộ thủ (character, radical)

认
rènnhận
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)4 nét
recognize, know, understand
可
kěkhả
Bộ: 口 · khẩu (miệng)5 nét
may, can, -able; possibly

Cụm từ (phrase)

官方认可Chính thức công nhận
得到认可Được công nhận
获得认可Giành được sự công nhận
高度认可Đánh giá cao

AI