认可
認可HSK3
Hán-Việt: nhận khả
rèn kě
Nghĩa chính
- Công nhận, thừa nhận, tán thànhto approve
- Sự công nhận, sự tán thànhapproval
- Sự thừa nhận, sự công nhậnacknowledgment
- Đồng ý, chấp thuậnOK
Chữ và bộ thủ (character, radical)
认
rènnhận
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)4 nét
recognize, know, understand可
kěkhả
Bộ: 口 · khẩu (miệng)5 nét
may, can, -able; possiblyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha