achicar
C2động từ (verb)
/at͡ʃiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm nhỏ hơn, giảm bớt, giảm thiểuđộng từto make smaller, reduce, minimize
- Làm nhục, làm cho ai đó cảm thấy nhỏ béđộng từto humiliate, make someone feel small
- Đóng kiện (một chiếc thuyền)động từto bale out (a boat)
- Trở nên nhỏ hơn, co lạiđộng từto get smaller, shrink
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể achicarDanh động từ achicandoPhân từ achicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | achico |
| tú | achicas |
| él/ella/Ud. | achica |
| nosotros | achicamos |
| vosotros | achicáis |
| ellos/Uds. | achican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ăn chiếc bánh khiêm tốn
- to eat humble pie
Họ từ (word family)
cùng gốc achicarTừ liên quan (related word)