Dịch

achicadura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/at͡ʃikaˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Sự sỉ nhụcdanh từhumiliation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achicaduraDạng gốc (base form)
  2. achicadurasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI