achicamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/at͡ʃikaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự sỉ nhụcdanh từhumiliation
- Thu hẹp lạidanh từshrinking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achicamientoDạng gốc (base form)
- achicamientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .