Dịch

achicamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/at͡ʃikaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Sự sỉ nhụcdanh từhumiliation
  2. Thu hẹp lạidanh từshrinking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achicamientoDạng gốc (base form)
  2. achicamientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI