Dịch

abstracto

B2tính từ (adjective)
/absˈtɾaɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trừu tượng (được coi là tách biệt khỏi bất kỳ ứng dụng nào đối với một đối tượng cụ thể)tính từabstract (considered apart from any application to a particular object)
  2. Trừu tượng (không có tính chất biểu đạt)tính từabstract (free from representational qualities)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstractoDạng gốc (base form)
  2. abstractasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abstractosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abstractaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

en abstractotrạng từMột cách trừu tượng
arte abstractodanh từNghệ thuật trừu tượng
nombre abstractodanh từDanh từ trừu tượng
número abstractoSố trừu tượng
sustantivo abstractodanh từDanh từ trừu tượng
álgebra abstractaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc abstracto

Ngôn ngữ khác

AI