Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nombre abstracto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh từ trừu tượng
danh từ
abstract noun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nombre abstracto
Dạng gốc
(base form)
nombre
s abstractos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstract noun
Danh từ trừu tượng
AI
1
Danh từ trừu tượng
1
Danh từ trừu tượng
1
Danh từ trừu tượng