Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arte abstracto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật trừu tượng
danh từ
abstract art
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arte abstracto
Dạng gốc
(base form)
arte
s abstractos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstract art
Nghệ thuật trừu tượng
AI
1
Nghệ thuật trừu tượng
1
Nghệ thuật trừu tượng
1
Nghệ thuật trừu tượng