Dịch

arte abstracto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật trừu tượngdanh từabstract art

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arte abstractoDạng gốc (base form)
  2. artes abstractosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI