Dịch

abstract art

danh từ (noun)
UK/ˈæbˌstɹækt ɑː(ɹ)t/US/ˈæbˌstɹækt ɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật trừu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Art that does not depict objects in the natural world, but instead uses color and form in a non-representational way.

Ví dụ

  • ?Bạn có hiểu nghệ thuật trừu tượng không?
  • ?Bạn có thích nghệ thuật trừu tượng không?
  • ?Nghệ thuật trừu tượng có logic nào không?

AI