Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
número abstracto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số trừu tượng
danh từ
abstract number
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
número abstracto
Dạng gốc
(base form)
número
s abstractos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstract number
(toán học) số hư
AI
1
Số trừu tượng
1
Số trừu tượng
1
Số trừu tượng