Dịch

abra

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈabɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vịnh nhỏ, cửa vàodanh từsmall bay, inlet
  2. Trảng trống, dọn dẹpdanh từglade, clearing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abraDạng gốc (base form)
  2. abrasSố nhiều (plural)

AI