abra
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈabɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Vịnh nhỏ, cửa vàodanh từsmall bay, inlet
- Trảng trống, dọn dẹpdanh từglade, clearing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abraDạng gốc (base form)
- abrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- passTiếng Anhtương đương