abrazo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/aˈbɾaθo/nguồn
Nghĩa chính
- Cái ôm, vòng tay ômdanh từhug, embrace
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của abrazarđộng từfirst-person singular present indicative of abrazar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrazo fraternal | Cái ôm huynh đệ | |
| dar un abrazo a alguien | Ôm ai đó | |
| fuerte abrazo | Cái ôm siết chặt | |
| un abrazo | Thân ái (cuối thư) | |
| cálido abrazo | Cái ôm ấm áp |
Ví dụ
- " ." "¡!""Để anh ôm em một cái cho đỡ tủi thân nhé." "Không!"
- .Gửi những cái ôm yêu thương của tất cả chúng tôi đến các cháu.
- .Hai mẹ con ôm chầm lấy nhau.
Họ từ (word family)
cùng gốc abrazoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh