Dịch

abrazo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/aˈbɾaθo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cái ôm, vòng tay ômdanh từhug, embrace
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của abrazarđộng từfirst-person singular present indicative of abrazar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abrazoDạng gốc (base form)
  2. abrazosSố nhiều (plural)
  3. abrazoteDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

abrazo fraternalCái ôm huynh đệ
dar un abrazo a alguienÔm ai đó
fuerte abrazoCái ôm siết chặt
un abrazoThân ái (cuối thư)
cálido abrazoCái ôm ấm áp

Ví dụ

  • " ." "¡!""Để anh ôm em một cái cho đỡ tủi thân nhé." "Không!"
  • .Gửi những cái ôm yêu thương của tất cả chúng tôi đến các cháu.
  • .Hai mẹ con ôm chầm lấy nhau.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc abrazo
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI