Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuerte abrazo
Nghĩa chính
1
Cái ôm siết chặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bear hug
Cái ôm siết chặt
AI
1
Cái ôm siết chặt
1
Cái ôm siết chặt
1
Cái ôm siết chặt