Dịch

bear hug

danh từ (noun)
US/ˈbɛɚ ˈhʌɡ/

Nghĩa chính

  1. Cái ôm siết chặtdanh từAny especially large, tight or enthusiastic hug, usually friendly and especially given by a male.
  2. Nỗ lực tiếp quản thù địch trong đó một công ty đề nghị mua công ty kia với giá cổ phiếu quá cao để từ chốidanh từA hostile takeover effort in which one firm offers to buy the other firm at a share price too high to refuse.
  3. Động tác giữ bằng cánh tay ôm lấy đối phươngdanh từA hold with the arms around the opponent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bear hugDạng gốc (base form)
  2. bear hugsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • Ziri .

AI