Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrazote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abɾaˈsote/
Nghĩa chính
1
Gấu ôm
danh từ
bear hug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrazote
Dạng gốc
(base form)
abrazote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bear hug
Cái ôm siết chặt
AI
1
Gấu ôm
1
Gấu ôm
1
Gấu ôm