Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a menudo
Nghĩa chính
1
Thường xuyên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
muy a menudo
Rất thường xuyên
Xuất hiện ở từ khác
a
kết hợp
thường xuyên
menudo
dễ nhầm
cụm này có nghĩa “thường xuyên”, không phải tính từ “menudo”.
siempre
dễ nhầm
Nghĩa là thường xuyên, không khẳng định việc đó xảy ra vào mọi lần như siempre.
往往
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
经常
jīng cháng
Thường xuyên, hay
常常
cháng cháng
Thường, thường xuyên, hay
常
cháng
Thường xuyên, hay
Tiếng Anh
often
Thường xuyên
frequently
Thường xuyên
commonly
Thường, thường xuyên
AI
1
Thường xuyên
1
Thường xuyên
1
Thường xuyên