índole
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈindole/nguồn
Nghĩa chính
- Loại, sắp xếpdanh từtype, kind, sort
- Bản chất, tính cáchdanh từnature, character
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- índoleDạng gốc (base form)
- índolesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Loại
Bản chất
Ví dụ
- , ,