ése
B2đại từ (pronoun)
/ˈese/
Nghĩa chính
- Cái đóđại từthat one
- Trước đâyđại từthe former
- Anh chàng, bạn, anh bạn; (đôi khi) thằng khốn nạnđại từdude, guy, pal, man, buddy; (sometimes) asshole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- éseDạng gốc (base form)
- aquéllasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ésasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- éstasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- éstosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aquéllosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ésosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aquéllaGiống cái (feminine)
- ésaGiống cái (feminine)
- éstaGiống cái (feminine)
- aquélGiống đực (masculine)
- ésteGiống đực (masculine)
- aquelloSố ít (singular)
- esoSố ít (singular)
- estoSố ít (singular)