Dịch

ése

B2đại từ (pronoun)
/ˈese/

Nghĩa chính

  1. Cái đóđại từthat one
  2. Trước đâyđại từthe former
  3. Anh chàng, bạn, anh bạn; (đôi khi) thằng khốn nạnđại từdude, guy, pal, man, buddy; (sometimes) asshole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. éseDạng gốc (base form)
  2. aquéllasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ésasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. éstasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. éstosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. aquéllosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  7. ésosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  8. aquéllaGiống cái (feminine)
  9. ésaGiống cái (feminine)
  10. éstaGiống cái (feminine)
  11. aquélGiống đực (masculine)
  12. ésteGiống đực (masculine)
  13. aquelloSố ít (singular)
  14. esoSố ít (singular)
  15. estoSố ít (singular)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI