Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cung Hoàng đạodanh từThe belt-like region of the celestial sphere, approximately eight degrees north and south of the ecliptic, which includes the apparent path of the sun, moon, and visible planets.
- Mười hai cung hoàng đạodanh từThe twelve equal divisions of the zodiacal region into signs or houses, each named for a prominent constellation in the region.
- Mười hai con giáp, can chidanh từThe Chinese zodiac.
- Hoàng đạodanh từThe ecliptic: the belt-like region of the celestial sphere corresponding to the apparent path of the sun over the course of a year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zodiacDạng gốc (base form)
- zodiacsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinese zodiacdanh từ | danh từ | Mười hai con giáp |
| signs of the zodiac | Các cung hoàng đạo | |
| western zodiac | Hoàng đạo phương Tây | |
| zodiac signdanh từ | danh từ | Cung hoàng đạo |
| sign of the zodiacdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zodiac sign |
| Mesopotamian zodiacdanh từ | danh từ | Sơ đồ phân loại chỉ định một con vật vào mỗi một trong mười tám giai đoạn trong một chu kỳ hàng năm |
| zodiacal dustdanh từ | danh từ | Bụi tạo nên đám mây hoàng đạo và làm phát sinh ánh sáng hoàng đạo |
| zodiacal clouddanh từ | danh từ | Đám mây bụi nằm trong mặt phẳng hoàng đạo tạo ra ánh sáng hoàng đạo |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hệ hoàng đạo
- Any of various astrological systems considered similar to the above.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc zodiacTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạizodiak
- từ tiếng Pháp cổzodiaque
- từ tiếng Latinhzōdiacus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Dendera .Như vậy, Vòng hoàng đạo Dendera dường như là một bản sao hoàn chỉnh của hoàng đạo Lưỡng Hà.
- ?Cung hoàng đạo của bạn là gì?
- ?Cung hoàng đạo của bạn là gì?