Nghĩa chính
- Cung hoàng đạodanh từAny of the twelve star signs corresponding to the constellations which make up the zodiac.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zodiac signDạng gốc (base form)
- zodiac signsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- signkết hợp, đồng nghĩacung hoàng đạo
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.
- What’s ?
- ?