Dịch

stars align

cụm từ (phrase)
UK/ˈstɑːz əˈlaɪn/US/ˈstɑɹz əˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Các sự kiện hoặc hoàn cảnh kết hợp một cách tình cờcụm từEvents or circumstances combine fortuitously.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI