Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stars align
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
t
ɑː
z
ə
ˈ
l
aɪ
n
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ
z
ə
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Các sự kiện hoặc hoàn cảnh kết hợp một cách tình cờ
cụm từ
Events or circumstances combine fortuitously.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stars are aligned
Ví dụ
Should
the
stars
align
,
the
night
will
be
unforgettable
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
star sign
zodiac
AI
1
Các sự kiện hoặc hoàn cảnh kết hợp một cách tình cờ
1
Các sự kiện hoặc hoàn cảnh kết hợp một cách tình cờ
1
Các sự kiện hoặc hoàn cảnh kết hợp một cách tình cờ