Dịch

zodíaco

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈdiako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoàng đạo, cung hoàng đạodanh từzodiac

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zodíacoDạng gốc (base form)
  2. zodíacosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

signo del zodíacoCung hoàng đạo

Ví dụ

  • .Bọ Cạp là một trong những cung hoàng đạo.
  • ¿ ?Cậu thuộc cung hoàng đạo nào thế?
  • ¿ ?Cung hoàng đạo của bạn là gì?

Họ từ (word family)

cùng gốc zodíaco

AI