zodiacal
C2tính từ (adjective)
/θodjaˈkal/
Nghĩa chính
- Cung hoàng đạotính từzodiacal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zodiacalDạng gốc (base form)
- zodiacalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luz zodiacaldanh từ | danh từ | Ánh sáng hoàng đạo |
| signo zodiacaldanh từ | danh từ | Dấu hiệu chiêm tinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh