Dịch

zodiacal

C2tính từ (adjective)
/θodjaˈkal/

Nghĩa chính

  1. Cung hoàng đạotính từzodiacal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zodiacalDạng gốc (base form)
  2. zodiacalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

luz zodiacaldanh từÁnh sáng hoàng đạo
signo zodiacaldanh từDấu hiệu chiêm tinh

Ngôn ngữ khác

AI