zodiaco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θoˈdjako/
Nghĩa chính
- Cung hoàng đạodanh từzodiac
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zodiacoDạng gốc (base form)
- zodiacosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| signo del zodiaco | Cung hoàng đạo |