Dịch

baldric

danh từ (noun)
UK/ˈbɔːldɹɪk/US/ˈbɔldɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chiếc thắt lưng rộng, ban đầu bằng da và thường được trang trí lộng lẫy, đeo chéo từ vai sang hông (ngang qua ngực và dưới cánh tay đối diện), trước đây được dùng để đựng kiếm, kèn, v.v., và hiện nay chủ yếu được đeo cho mục đích nghi lễ; cũng (lỏng lẻo), bất kỳ vành đai nàodanh từA broad belt, originally of leather and often richly ornamented, worn diagonally from shoulder to hip (across the breast and under the opposite arm), which was formerly used to hold a sword, a bugle, etc., and is now chiefly worn for ceremonial purposes; also (loosely), any belt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baldricDạng gốc (base form)
  2. baldricsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Dây đeo (thường là da) dùng để treo móc chuông
  1. A (usually leather) strap from which the clapper of a bell is suspended.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibaudrik
  2. từ tiếng Pháp cổbaldré
  3. từ tiếng Frank*balterād

AI