Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baldricwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách của một người hói
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the manner of a baldric.
Nguồn gốc
(etymology)
baldric
+
-wise
Ví dụ
a
chain
worn
baldricwise
AI
1
Theo cách của một người hói
1
Theo cách của một người hói
1
Theo cách của một người hói