Dịch

zipperhead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người lính trong Quân đoàn Thiết giáp Hoàng gia Canada hoặc trong thương mại quân sự của Phi hành đoàn Thiết giápdanh từA soldier in the Royal Canadian Armoured Corps or in the Armoured Crewman military trade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zipperheadDạng gốc (base form)
  2. zipperheadsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người gốc Đông Á
  1. A person of East Asian descent.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI