Dịch

zaza

C2danh từ (noun)
UK/ˈzɑː.zɑː/US/ˈzɑ.zɑ/

Nghĩa chính

  1. Cần sa kỳ lạdanh từkhông đếm được (uncountable)Exotic marijuana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zazaDạng gốc (base form)
  2. zazasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , . ' -1 .
  • .

AI