Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zaza
C2
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
z
ɑː
.
z
ɑː
/
US
/ˈ
z
ɑ
.
z
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Cần sa kỳ lạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Exotic marijuana.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zaza
Dạng gốc
(base form)
zaza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shit
green
method
tea
trees
pot
Xem thêm 34
Ví dụ
Top
shelf
zaza
disrupted
my
circadian
rhythm
.
I
have
seen
the
Magna
Carta
,
I've
seen
the
Eye
of
Horus
.
I
was
flippin
'
bricks
for
Mansa
Musa
before
y'all
even
became
a
type
-1
civilization
.
The
zaza
got
me
speaking
Esperanto
.
AI
1
Cần sa kỳ lạ
1
Cần sa kỳ lạ
1
Cần sa kỳ lạ