Nghĩa chính
- Người trẻ tuổi có nhiều hoài bãodanh từA young upwardly mobile urban professional person with an affluent lifestyle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yuppieDạng gốc (base form)
- yuppiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yuppie fludanh từ | danh từ | Hội chứng mệt mỏi mãn tính |
| yuppie diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với yuppie flu: tức là hội chứng mệt mỏi mãn tính |
| yuppie food stampdanh từ | danh từ | Tờ 20 USD được rút từ máy ATM |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc yuppieVí dụ
- [] , — , , co-workers, , .