Dịch

yuppie

danh từ (noun)
UK/ˈjʌpɪ/US/ˈjʌpi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người trẻ tuổi có nhiều hoài bãodanh từA young upwardly mobile urban professional person with an affluent lifestyle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yuppieDạng gốc (base form)
  2. yuppiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yuppie fludanh từHội chứng mệt mỏi mãn tính
yuppie diseasedanh từĐồng nghĩa với yuppie flu: tức là hội chứng mệt mỏi mãn tính
yuppie food stampdanh từTờ 20 USD được rút từ máy ATM

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] , — , , co-workers, , .

AI