yuppy
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʒapi/
Nghĩa chính
- Yuppie (người trẻ thành thị chuyên nghiệp di động trở lên)danh từyuppie (young upwardly mobile urban professional person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yuppyDạng gốc (base form)
- yuppysSố nhiều (plural)