Dịch

yuppy

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʒapi/

Nghĩa chính

  1. Yuppie (người trẻ thành thị chuyên nghiệp di động trở lên)danh từyuppie (young upwardly mobile urban professional person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yuppyDạng gốc (base form)
  2. yuppysSố nhiều (plural)

AI