Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yuppie flu
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ʌ
p
ɪ
ˈ
f
l
uː
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hội chứng mệt mỏi mãn tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chronic fatigue syndrome.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yuppie disease
AI
1
Hội chứng mệt mỏi mãn tính
1
Hội chứng mệt mỏi mãn tính
1
Hội chứng mệt mỏi mãn tính